Chống thấm mái nhà
Mái bằng: Thích hợp cho mái bê tông, mái kết cấu thép, v.v., đặc biệt ở những khu vực cần chịu được sự thay đổi nhiệt độ (như nhiệt độ cao vào mùa hè và cái lạnh khắc nghiệt vào mùa đông). Độ đàn hồi cao của màng SBS có thể đối phó với sự biến dạng của nền mái do sự giãn nở và co lại vì nhiệt, giảm nguy cơ nứt.
Mái dốc: Với chất kết dính phù hợp, có thể sử dụng cho mái dốc có độ dốc không quá 25% như mái dốc biệt thự, nhà xưởng, có tác dụng ngăn chặn nước mưa xâm nhập hiệu quả.
Mái nhà xanh: Trong lớp chống thấm của mái nhà xanh, màng SBS có thể đóng vai trò là lớp chống thấm lõi. Cần chọn loại có khả năng kháng rễ (có lớp chống rễ như lớp đế đồng) để chống lại sự phá hoại từ rễ cây.
II. Chống thấm công trình ngầm
Sàn tầng hầm và tường bên: Tầng hầm nằm trong môi trường ẩm ướt hoặc chứa nước-trong thời gian dài. Khả năng chống nước và chống thấm của màng SBS có thể ngăn chặn sự xâm nhập của nước ngầm một cách hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các tình huống có độ sâu chôn sâu và áp lực nước cao.
Nhà để xe ngầm: Bao gồm mái, sàn và tường của gara, nó có thể chịu được biến dạng nền do tải trọng xe và độ lún của mặt đất gây ra, đảm bảo gara luôn khô ráo.
Đường hầm và hành lang ống: Trong các công trình ngầm như đường hầm tàu điện ngầm và hành lang đường ống toàn diện, màng SBS có thể là một phần quan trọng của lớp chống thấm, thích ứng với độ lún và độ rung của cấu trúc.
III. Chống thấm tường và phần đặc biệt
Chống thấm tường bên ngoài: Được sử dụng ở mặt ngoài của lớp san lấp mặt bằng tường ngoài, có tác dụng ngăn nước mưa thấm vào tường, đặc biệt thích hợp để xây tường ngoài ở những nơi có mưa hoặc ẩm ướt.
Chống thấm nhà bếp và phòng tắm: Mặc dù lớp phủ chống thấm được sử dụng phổ biến hơn trong nhà bếp và phòng tắm, nhưng màng SBS có thể được sử dụng khi nền bằng phẳng và cần thi công nhanh (cần chú ý xử lý độ bám dính bằng các lớp trang trí như gạch men).
Các điểm nối như góc trong và góc ngoài, rễ ống: Là lớp gia cố chống thấm, được lát ở những phần dễ bị rò rỉ như các góc trong và ngoài, gốc ống của mái và tầng hầm để tăng cường hiệu quả chống thấm cục bộ.
IV. Kịch bản khác
Kỹ thuật cầu đường: Được sử dụng để chống thấm mặt cầu và nền đường, ngăn nước mưa thấm vào kết cấu bên trong của cầu và làm chậm quá trình ăn mòn thép và lão hóa bê tông.
Hồ nước và dự án bảo tồn nước: Thích hợp để chống thấm các công trình như bể chứa nước và bể xử lý nước thải, chống lại sự-ngâm lâu trong nước.
Ghi chú
Màng chống thấm SBS được chia thànhloại nóng chảy-(cần phải dán bằng cách đun nóng bằng đèn hàn) vàloại tự dính(có thể dán trực tiếp mà không cần làm nóng). Sự lựa chọn phải dựa trên môi trường xây dựng (chẳng hạn như liệu ngọn lửa mở có được phép hay không) và các điều kiện cơ bản.
Ở những vùng lạnh, nên ưu tiên cho những mẫu có độ linh hoạt-ở nhiệt độ thấp tốt (chẳng hạn như cấp -20 độ , -25 độ). Ở những vùng có nhiệt độ cao, cần chú ý đến khả năng chịu nhiệt của chúng (thường yêu cầu Lớn hơn hoặc bằng 90 độ).
Trong quá trình thi công, nền phải bằng phẳng, khô ráo, chiều rộng chồng lên nhau của màng phải đạt quy chuẩn (thường là 10-15cm) để đảm bảo hiệu quả chống thấm.

